Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
huì*miàn

Nghĩa tiếng Việt

gặp mặt, gặp gỡ

Âm Hán Việt

hội diện, miến

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: (mặt)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ ly hợp, không mang tân ngữ trực tiếp mà phải dùng cấu trúc A 跟 B 会面

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hội diện, miến

Từng chữ

  • hộihội hè; tụ hội; hiệp hội
  • diện, miếnmặt; bề mặt

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong văn viết, trang trọng hơn 口语 说 的 见面. Chỉ cuộc gặp gỡ có chủ đích, thương lượng.

Câu ví dụ

  • 我们明天会面Wǒmen míngtiān huìmiàn thanh 3

    Ngày mai chúng ta gặp mặt

  • 第一次会面Dì yī cì huìmiàn thanh 4

    Lần gặp mặt đầu tiên

  • 安排会面时间Ānpái huìmiàn shíjiān thanh 2

    Sắp xếp thời gian gặp mặt

  • 私下会面Sīxià huìmiàn thanh 1

    Gặp mặt riêng tư

Kết hợp thường gặp

  • 正式会面zhèngshì huìmiàn thanh 4

    gặp mặt chính thức

  • 安排会面ānpái huìmiàn thanh 1

    sắp xếp gặp mặt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.