Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ chức vụ, đứng trước hoặc sau tên người để xưng hô
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hội trưởng
Từng chữ
- 会hộihội hè; tụ hội; hiệp hội
- 长trưởngto, lớn; đứng đầu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa会长 dùng cho các hiệp hội, câu lạc bộ, tổ chức dân sự — không dùng cho chính phủ. Phân biệt với 主席 (zhǔxí — chủ tịch nước, tổ chức chính trị).
Câu ví dụ
- 他被选为学生会会长。
Anh ấy được bầu làm chủ tịch hội học sinh.
- 商会会长出席了这次会议。
Chủ tịch phòng thương mại đã tham dự cuộc họp này.
- 会长负责组织每月的活动。
Hội trưởng chịu trách nhiệm tổ chức các hoạt động hàng tháng.
- 新任会长将于下周正式就职。
Hội trưởng mới sẽ chính thức nhậm chức vào tuần tới.
Kết hợp thường gặp
- 学生会会长
chủ tịch hội sinh viên
- 商会会长
chủ tịch phòng thương mại
- 当选会长
được bầu làm hội trưởng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.