Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong y tế khi nhiều chuyên gia cùng khám bệnh để đưa ra kết luận.
Câu ví dụ
- 专家会诊
Chuyên gia hội chẩn
- 组织会诊
Tổ chức hội chẩn
- 会诊结果
Kết quả hội chẩn
- 紧急会诊
Hội chẩn khẩn cấp
- 医疗会诊
Hội chẩn y tế
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.