Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ thường đi kèm với lượng từ ge hoặc ci, làm tân ngữ cho các động từ như khai, tổ chức
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hội nghị
Từng chữ
- 会hộihội hè; tụ hội; hiệp hội
- 议nghịbàn bạc
Tầng từ vựng
会议 là cuộc họp, hội nghị. Nó có thể là cuộc họp nhỏ trong công ty hoặc hội nghị lớn. Trong giao tiếp, người ta thường dùng 会议 cho cuộc họp trang trọng, còn 用 开会 cho giao tiếp hàng ngày. Động từ đi kèm: 参加 (tham gia), 召开 (triển khai), 举行 (tổ chức).
Câu ví dụ
- 我们明天下午有个会议。
- 会议持续了三个小时。
Kết hợp thường gặp
- 参加会议
- 召开会议
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.