Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để chỉ sự thấu hiểu lẫn nhau mà không cần nói ra bằng lời
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hội ý
Từng chữ
- 会hộihội hè; tụ hội; hiệp hội
- 意ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó hai nghĩa chính: (1) hiểu ý ngầm (日常); (2) thuật ngữ văn tự học chỉ 「chữ hội ý」 — một trong Lục thư. Ngữ cảnh quyết định nghĩa.
Câu ví dụ
- 两人对视一眼,会意地笑了起来。
Hai người nhìn nhau một cái rồi mỉm cười đầy hiểu ý.
- 老师递给他一个眼神,他立刻会意了。
Thầy giáo trao cho anh ấy một ánh mắt, anh ấy lập tức hiểu ý ngay.
- 休字是中国汉字中典型的会意字。
Chữ Hưu là một chữ hội ý điển hình trong chữ Hán Trung Quốc.
Kết hợp thường gặp
- 会意字
chữ hội ý (loại chữ Hán ghép nghĩa)
- 心领神会
thấu hiểu bằng lòng, lĩnh hội sâu sắc
- 彼此会意
hiểu ý lẫn nhau
- 会意地点头
gật đầu hiểu ý
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.