Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
huìzhǎnjīngjì

Nghĩa tiếng Việt

kinh tế hội triển

Âm Hán Việt

hội, cối triển kinh tế, tể

4 chữ33 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: (thây người chết)

10 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

8 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong kinh tế học để chỉ ngành kinh tế dựa trên các sự kiện hội nghị, triển lãm

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hội, cối triển kinh tế, tể

Từng chữ

  • hội, cốihội hè; tụ hội; hiệp hội
  • triểnmở ra, trải ra; kéo dài; triển lãm, trưng bày
  • kinhdây vải; kinh sách; trải qua, chịu đựng
  • tế, tểgiúp đỡ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.