Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhòngshǐzhīdì

Nghĩa tiếng Việt

đích nhắm của mọi người, đối tượng bị mọi người chỉ trích

Âm Hán Việt

chúng thỉ chi đích

4 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: (tên (bắn cung))

5 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bộ: (trắng, màu trắng; bạc (tóc); sạch sẽ; rõ, sáng, tỏ; trống rỗng, hổng; miễn phí, không phải trả tiền; mất công, công toi, uổng công)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ người hoặc sự việc trở thành tâm điểm bị công kích

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chúng thỉ chi đích

Từng chữ

  • chúngnhiều, đông
  • thỉtên (bắn cung)
  • chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
  • đíchcủa, thuộc về; đúng, chính xác; mục tiêu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他的错误言论使他成为了众矢之的。tā de cuòwù yánlùn shǐ tā chéngwéi le zhòngshǐzhīdì thanh 1

    Những phát ngôn sai lầm đã khiến anh ta trở thành tâm điểm bị mọi người chỉ trích

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.