Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ một nhóm người nói chung
Đại từ 代词
Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chúng nhân
Từng chữ
- 众chúngnhiều, đông
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái văn hoa, trang trọng hơn 大家 (dàjiā). Thường xuất hiện trong thành ngữ, câu văn có tính hùng biện.
Câu ví dụ
- 众人拾柴火焰高
Mọi người cùng nhặt củi, lửa bùng cao (đoàn kết sức mạnh)
- 众人对这个决定表示支持
Mọi người đều bày tỏ sự ủng hộ với quyết định này
- 英雄背后是众人的努力
Đằng sau người anh hùng là nỗ lực của tất cả mọi người
- 众人皆知这件事
Mọi người đều biết chuyện này
Kết hợp thường gặp
- 众人皆知
ai cũng biết, thiên hạ đều hay
- 众人拾柴
mọi người cùng nhặt củi (thành ngữ đoàn kết)
- 众人眼中
trong mắt mọi người
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.