Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ mượn (phiên âm)Chỉ dùng trong ngữ cảnh y khoa; không dùng theo nghĩa thông thường như tiếng Việt 「bị sốc」 (ngạc nhiên). Tiếng Trung dùng 震惊 (zhènjīng) cho nghĩa đó.
Câu ví dụ
- 病人失血过多,进入休克状态
Bệnh nhân mất máu quá nhiều, rơi vào trạng thái sốc
- 医生立即对休克患者进行抢救
Bác sĩ lập tức tiến hành cấp cứu cho bệnh nhân bị sốc
- 外伤性休克需要紧急输血
Sốc do chấn thương cần truyền máu khẩn cấp
- 预防休克要及时补液
Để phòng ngừa sốc cần bù dịch kịp thời
Kết hợp thường gặp
- 休克状态
trạng thái sốc
- 过敏性休克
sốc phản vệ
- 失血性休克
sốc mất máu
- 防止休克
phòng ngừa sốc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.