Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ trong câu để chỉ trạng thái y khoa bị ngất hoặc mất ý thức đột ngột
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hưu khắc
Từng chữ
- 休hưunghỉ ngơi; thôi, dừng; tốt lành
- 克khắckhắc phục, phục hồi; tất phải thế
Tầng từ vựng
Từ mượn (phiên âm)Chỉ dùng trong ngữ cảnh y khoa; không dùng theo nghĩa thông thường như tiếng Việt 「bị sốc」 (ngạc nhiên). Tiếng Trung dùng 震惊 (zhènjīng) cho nghĩa đó.
Câu ví dụ
- 病人失血过多,进入休克状态
Bệnh nhân mất máu quá nhiều, rơi vào trạng thái sốc
- 医生立即对休克患者进行抢救
Bác sĩ lập tức tiến hành cấp cứu cho bệnh nhân bị sốc
- 外伤性休克需要紧急输血
Sốc do chấn thương cần truyền máu khẩn cấp
- 预防休克要及时补液
Để phòng ngừa sốc cần bù dịch kịp thời
Kết hợp thường gặp
- 休克状态
trạng thái sốc
- 过敏性休克
sốc phản vệ
- 失血性休克
sốc mất máu
- 防止休克
phòng ngừa sốc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.