Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qǐ*yè

Nghĩa tiếng Việt

doanh nghiệp

Âm Hán Việt

xí nghiệp

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: (nghề nghiệp)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi kèm với lượng từ 家 và làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

xí nghiệp

Từng chữ

  • kiễng chân; mong ngóng
  • nghiệpnghề nghiệp, sự nghiệp

Tầng từ vựng

Doanh nghiệp, công ty (thường là quy mô lớn). Trong tiếng Trung, 公司 (công ty) dùng nhiều hơn trong giao tiếp, 企业 trong báo chí/văn bản.

Câu ví dụ

  • 这是一家大型企业。
  • 中小企业发展很重要。

Kết hợp thường gặp

  • 大型企业
  • 私营企业
  • 外资企业

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.