Từ vựng tiếng Trung
rèn*zhí

Nghĩa tiếng Việt

Đảm nhận chức vụ, nhậm chức; chính thức giữ một vị trí trong tổ chức hoặc cơ quan. Nhậm-chức (任职): 任 đảm nhận + 职 chức vụ.

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: (tai)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mang tính trang trọng hơn 上班 (đi làm); thường dùng trong văn bản hành chính, hồ sơ xin việc và giới thiệu nhân vật.

Câu ví dụ

  • 她在这家公司任职十年了Tā zài zhè jiā gōngsī rènzhí shí nián le thanh 1

    Cô ấy đã giữ chức vụ ở công ty này mười năm rồi

  • 他在教育部任职Tā zài jiàoyùbù rènzhí thanh 1

    Ông ấy đang giữ chức tại Bộ Giáo dục

  • 新部长已于本月正式任职Xīn bùzhǎng yǐ yú běnyuè zhèngshì rènzhí thanh 1

    Bộ trưởng mới đã chính thức nhậm chức trong tháng này

  • 请问您目前在哪里任职Qǐngwèn nín mùqián zài nǎlǐ rènzhí thanh 3

    Xin hỏi hiện tại anh/chị đang công tác ở đâu?

Kết hợp thường gặp

  • 正式任职zhèngshì rènzhí thanh 4

    chính thức nhậm chức

  • 任职期间rènzhí qījiān thanh 4

    trong thời gian tại chức

  • 任职资格rènzhí zīgé thanh 4

    điều kiện/tiêu chuẩn giữ chức

  • 兼职任职jiānzhí rènzhí thanh 1

    kiêm nhiệm chức vụ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.