Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, không mang tân ngữ trực tiếp phía sau mà phải dùng giới từ tại hoặc ở để chỉ nơi làm việc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
nhậm chức
Từng chữ
- 任nhậmgánh vác, đảm nhận; chịu đựng; để mặc cho; chủ nhiệm
- 职chứcphần việc về mình
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang tính trang trọng hơn 上班 (đi làm); thường dùng trong văn bản hành chính, hồ sơ xin việc và giới thiệu nhân vật.
Câu ví dụ
- 她在这家公司任职十年了
Cô ấy đã giữ chức vụ ở công ty này mười năm rồi
- 他在教育部任职
Ông ấy đang giữ chức tại Bộ Giáo dục
- 新部长已于本月正式任职
Bộ trưởng mới đã chính thức nhậm chức trong tháng này
- 请问您目前在哪里任职
Xin hỏi hiện tại anh/chị đang công tác ở đâu?
Kết hợp thường gặp
- 正式任职
chính thức nhậm chức
- 任职期间
trong thời gian tại chức
- 任职资格
điều kiện/tiêu chuẩn giữ chức
- 兼职任职
kiêm nhiệm chức vụ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.