Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ hành động được thực hiện một cách tự do, không bị gò bó
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nhậm ý
Từng chữ
- 任nhậmgánh vác, đảm nhận; chịu đựng; để mặc cho; chủ nhiệm
- 意ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong văn học thuật (toán, lý), 任意 = 'với mọi, bất kỳ'; trong đời thường, có thể mang sắc thái tiêu cực nếu đi với hành vi không kiểm soát.
Câu ví dụ
- 你可以任意选择喜欢的颜色
Bạn có thể tùy ý chọn màu sắc mình thích
- 不能任意修改他人的作品
Không được tùy tiện sửa đổi tác phẩm của người khác
- 任意一个三角形的内角和是一百八十度
Bất kỳ tam giác nào cũng có tổng các góc trong bằng 180 độ
- 这款游戏允许玩家任意切换角色
Trò chơi này cho phép người chơi tùy ý đổi nhân vật
Kết hợp thường gặp
- 任意选择
tùy ý lựa chọn
- 任意修改
tùy tiện sửa đổi
- 任意一个
bất kỳ một cái nào
- 不得任意
không được tùy tiện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.