Từ vựng tiếng Trung
rèn*xìng

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 任性

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: (trái tim)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个任性很好。Zhège 任性 hěn hǎo. thanh 4

    任性 này rất tốt.

  • 我很喜欢任性。Wǒ hěn xǐhuān 任性. thanh 3

    Tôi rất thích 任性.

  • 你知道任性吗?Nǐ zhīdào 任性 ma? thanh 3

    Bạn biết 任性 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.