Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Đại từ代词
Luôn đứng trước danh từ làm định ngữ để bổ nghĩa cho danh từ đó, không đứng một mình
Đại từ 代词
Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.
Âm Hán Việt
nhậm hà
Từng chữ
- 任nhậmgánh vác, đảm nhận; chịu đựng; để mặc cho; chủ nhiệm
- 何hànào (trong hà nhân, hà xứ, ...)
Tầng từ vựng
Dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi để chỉ 'bất kỳ cái nào', thường đi với '都', '也'.
Câu ví dụ
- 没有任何困难能阻止我们。
Không có khó khăn nào có thể ngăn cản chúng ta.
- 你可以随时向我提出任何问题。
Bạn có thể đặt bất kỳ câu hỏi nào cho tôi bất cứ lúc nào.
Kết hợp thường gặp
- 没有任何
không có bất kỳ
- 任何时候
bất cứ lúc nào
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.