Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
lìngqīn

Nghĩa tiếng Việt

thân nhân của ông/bà (cách gọi tôn trọng)

Âm Hán Việt

lệnh, linh, lịnh thân

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

5 nét

Bộ: (đứng thẳng; lập tức, tức thì)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong giao tiếp lịch sự để hỏi về người thân của đối phương

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lệnh, linh, lịnh thân

Từng chữ

  • lệnh, linh, lịnhlệnh, chỉ thị; viên quan; tốt đẹp, hiền lành
  • thâncha mẹ; ruột thịt; thân cận, gần gũi; cô dâu; thơm, hôn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.