Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ người đại diện hoặc làm động từ mang ý nghĩa thay mặt cho ai
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đại biểu
Từng chữ
- 代đạitriều đại; thay thế cho; đại diện
- 表biểubên ngoài; tỏ rõ, tuyên bố, tiêu biểu; tờ biểu; họ ngoại; gương mẫu, chuẩn mực
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa代表 có thể là danh từ (người đại diện) hoặc động từ (đại diện cho). 代 (đại) nghĩa là thay thế, đại diện; 表 (biểu) nghĩa là biểu hiện, thể hiện ra bên ngoài.
Câu ví dụ
- 他是公司的代表。
Anh ấy là đại biểu của công ty.
- 红色代表热情。
Màu đỏ đại diện cho sự nhiệt huyết.
- 请代表我们向他们表示感谢。
Hãy thay mặt chúng tôi gửi lời cảm ơn đến họ.
Kết hợp thường gặp
- 代表公司
- 代表国家
- 代表会议
- 选出代表
- 担任代表
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.