Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Đứng trước động từ để biểu thị hành động được thực hiện lại từ lúc bắt đầu
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tòng, thung đầu
Từng chữ
- 从tòng, thungđi theo
- 头đầucái đầu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi bắt đầu lại hoặc làm từ ban đầu. Phân biệt 从头 (từ đầu - hành động) vs 起初 (ban đầu - thời điểm).
Câu ví dụ
- 从头开始
Bắt đầu lại từ đầu
- 从头学习
Học lại từ đầu
- 从头到尾
Từ đầu đến cuối
- 让我从头说
Để tôi nói lại từ đầu
Kết hợp thường gặp
- 从头做起
làm lại từ đầu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.