Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Đứng trước động từ để chỉ nguồn gốc của hành động hoặc lợi ích thu được
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tòng trung
Từng chữ
- 从tòngđi theo
- 中trungở giữa; ở bên trong
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa从中 thường mang nghĩa trung lập (học được, rút ra bài học) nhưng trong một số cụm cố định lại có sắc thái tiêu cực: 从中作梗 (phá đám), 从中渔利 (kiếm chác). Phân biệt qua ngữ cảnh.
Câu ví dụ
- 他从中学到了很多东西。
Anh ấy đã học được rất nhiều từ đó.
- 我们要从中汲取教训。
Chúng ta cần rút ra bài học từ việc đó.
- 他趁机从中渔利。
Anh ta lợi dụng cơ hội kiếm chác từ đó.
- 这件事你不要从中作梗。
Việc này bạn đừng có xen vào phá đám.
Kết hợp thường gặp
- 从中获益
thu lợi từ đó
- 从中作梗
xen vào phá đám, gây trở ngại
- 从中渔利
thừa dịp kiếm chác, ngư ông đắc lợi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.