Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như lựa chọn, xác định hoặc làm chủ ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhân tuyển
Từng chữ
- 人nhânngười
- 选tuyểnchọn lựa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong tuyển dụng, bầu chọn — người được cân nhắc cho vị trí.
Câu ví dụ
- 他是这个职位的最佳人选
Anh ấy là ứng viên tốt nhất cho vị trí này
- 我们在找合适的人选
Chúng tôi đang tìm người phù hợp
- 委员会确定了三个人选
Ủy ban đã xác định ba ứng viên
Kết hợp thường gặp
- 最佳人选
ứng viên tốt nhất
- 合适人选
người phù hợp
- 候选人选
người ứng viên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.