Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Quyền cơ bản của công dân không bị bắt giữ trái phép
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhân thân tự do
Từng chữ
- 人nhânngười
- 身thânthân thể
- 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
- 由dodo, bởi vì
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 公民享有人身自由。
Công dân được hưởng quyền tự do thân thể
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.