Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như bồi dưỡng, thu hút, tuyển dụng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc doanh nghiệp
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhân tài
Từng chữ
- 人nhânngười
- 才tàimới, vừa mới
Tầng từ vựng
人才 (nhân tài) chỉ người có tài năng, năng lực xuất sắc trong lĩnh vực nào đó.
Câu ví dụ
- 公司需要更多的人才。
- 他是个人才。
Kết hợp thường gặp
- 培养人才
- 人才市场
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.