Từ vựng tiếng Trung
rén*cái

Nghĩa tiếng Việt

nhân tài

2 chữ5 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

2 nét

Bộ: (tay)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

人才 (nhân tài) chỉ người có tài năng, năng lực xuất sắc trong lĩnh vực nào đó.

Câu ví dụ

  • 公司需要更多的人才。Gōngsī xūyào gèngduō de réncái. thanh 1
  • 他是个人才。Tā shì gè réncái. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 培养人才péiyǎng réncái thanh 2
  • 人才市场réncái shìchǎng thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.