Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong y học, sinh học khi nói về cơ thể con người.
Câu ví dụ
- 研究人体结构
Nghiên cứu cấu trúc cơ thể người
- 人体健康
Sức khỏe cơ thể người
- 人体需要营养
Cơ thể người cần dinh dưỡng
Kết hợp thường gặp
- 人体结构
cấu trúc cơ thể người
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.