Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong môi trường công sở để chỉ bộ phận quản lý nhân lực hoặc các sự vụ liên quan đến nhân viên
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhân sự
Từng chữ
- 人nhânngười
- 事sựviệc; làm việc; thờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: nhân sự
Câu ví dụ
- 他最近被调到了人事部门工作。
Gần đây anh ấy đã được điều động đến bộ phận nhân sự làm việc.
- 公司下个月会进行人事调整。
Công ty sẽ tiến hành điều chỉnh nhân sự vào tháng sau.
- 人事经理正在面试新的求职者。
Trưởng phòng nhân sự đang phỏng vấn các ứng viên xin việc mới.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.