Từ vựng tiếng Trung
liàng*xiàng

Nghĩa tiếng Việt

xuất hiện, công khai (thường là lần đầu ra mắt)

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nắp, cái nắp)

9 nét

Bộ: (mắt)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi sản phẩm/người xuất hiện công khai lần đầu hoặc quan trọng.

Câu ví dụ

  • 新车型亮相Xīn chēxíng liàngxiàng thanh 1

    Xe model mới xuất hiện

  • 首次亮相shǒucì liàngxiàng thanh 3

    lần đầu xuất hiện

  • 在媒体亮相zài méitǐ liàngxiàng thanh 4

    xuất hiện trên truyền thông

  • 亮相仪式liàngxiàng yíshì thanh 4

    lễ xuất hiện

Kết hợp thường gặp

  • 公开亮相gōngkāi liàngxiàng thanh 1

    xuất hiện công khai

  • 亮相舞台liàngxiàng wǔtái thanh 4

    xuất hiện trên sân khấu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.