Từ vựng tiếng Trung
xiǎng*yǒu

Nghĩa tiếng Việt

được hưởng, tận hưởng

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nắp)

8 nét

Bộ: (nguyệt)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho quyền lợi, danh tiếng, tự do—những gì người được hưởng.

Câu ví dụ

  • 每个公民都享有权利Měi gè gōngmín dōu xiǎngyǒu quánlì thanh 3

    Mỗi công dân đều được hưởng quyền lợi

  • 享有盛名xiǎngyǒu shèngmíng thanh 3

    Tận hưởng danh tiếng lớn

  • 享有自由xiǎngyǒu zìyóu thanh 3

    Được hưởng tự do

  • 享有很高声誉xiǎngyǒu hěn gāo shēngyù thanh 3

    Được hưởng uy tín rất cao

Kết hợp thường gặp

  • 享有权利xiǎngyǒu quánlì thanh 3

    được hưởng quyền lợi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.