Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho quyền lợi, danh tiếng, tự do—những gì người được hưởng.
Câu ví dụ
- 每个公民都享有权利
Mỗi công dân đều được hưởng quyền lợi
- 享有盛名
Tận hưởng danh tiếng lớn
- 享有自由
Được hưởng tự do
- 享有很高声誉
Được hưởng uy tín rất cao
Kết hợp thường gặp
- 享有权利
được hưởng quyền lợi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.