Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ hoặc tân ngữ để chỉ rõ nguồn gốc xuất xứ của nông sản hoặc hàng hóa công nghiệp
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sản địa
Từng chữ
- 产sảnsinh đẻ
- 地địađất; địa vị
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa产地 thường dùng trong thương mại, xuất nhập khẩu. Phân biệt với 出产地 (chūchǎndì - tương tự), 原产地强调 'nơi gốc'.
Câu ví dụ
- 这件商品的产地是中国。
Nơi sản xuất món hàng này là Trung Quốc.
- 请查看包装上的产地信息。
Xin kiểm tra thông tin nơi xuất xứ trên bao bì.
- 这些水果的产地在哪里?
Nơi trồng những trái cây này ở đâu?
- 法国红酒以其优质的产地而闻名。
Rượu vang Pháp nổi tiếng với những vùng sản xuất chất lượng.
Kết hợp thường gặp
- 产地证书
chứng nhận xuất xứ
- 原产地
nơi xuất xứ gốc
- 产地直供
cung cấp trực tiếp từ nơi sản xuất
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.