Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa产地 thường dùng trong thương mại, xuất nhập khẩu. Phân biệt với 出产地 (chūchǎndì - tương tự), 原产地强调 'nơi gốc'.
Câu ví dụ
- 这件商品的产地是中国。
Nơi sản xuất món hàng này là Trung Quốc.
- 请查看包装上的产地信息。
Xin kiểm tra thông tin nơi xuất xứ trên bao bì.
- 这些水果的产地在哪里?
Nơi trồng những trái cây này ở đâu?
- 法国红酒以其优质的产地而闻名。
Rượu vang Pháp nổi tiếng với những vùng sản xuất chất lượng.
Kết hợp thường gặp
- 产地证书
chứng nhận xuất xứ
- 原产地
nơi xuất xứ gốc
- 产地直供
cung cấp trực tiếp từ nơi sản xuất
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.