Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ / động từGiao tiếp (交际) là hoạt động giao tiếp xã hội. Phân biệt với 沟通 (trao đổi thông tin) — 交际 thiên về 'quan hệ xã hội, xã giao', 沟通 thiên về 'trao đổi, thấu hiểu'. Trong công việc, 交际能力 là kỹ năng giao tiếp.
Câu ví dụ
- 他善于交际。
- 学会交际很重要。
Kết hợp thường gặp
- 交际能力
- 社交
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.