Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ là tiền bạc, hàng hóa hoặc nhiệm vụ cần bàn giao
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
giao phó
Từng chữ
- 交giaotrao cho, giao cho; tiếp giáp
- 付phógiao phó
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong kinh doanh, xây dựng, giao dịch - chỉ việc trao đồ/tiền cho bên kia.
Câu ví dụ
- 工程已经交付使用
Công trình đã được bàn giao sử dụng
- 交付定金
Gửi tiền cọc
- 按时交付
Bàn giao đúng hạn
Kết hợp thường gặp
- 交付使用
bàn giao sử dụng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.