Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong kinh doanh, xây dựng, giao dịch - chỉ việc trao đồ/tiền cho bên kia.
Câu ví dụ
- 工程已经交付使用
Công trình đã được bàn giao sử dụng
- 交付定金
Gửi tiền cọc
- 按时交付
Bàn giao đúng hạn
Kết hợp thường gặp
- 交付使用
bàn giao sử dụng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.