Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ riêng chỉ địa lý, thường làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
á châu
Từng chữ
- 亚áthứ hai; châu Á
- 洲châubãi, cù lao; châu lục
Tầng từ vựng
Danh từ riêngDanh từ chỉ châu Á. Tên lục địa.
Câu ví dụ
- 来自亚洲
Đến từ châu Á
- 亚洲国家
Quốc gia châu Á
- 亚洲地图
Bản đồ châu Á
Kết hợp thường gặp
- 东南亚
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.