Từ vựng tiếng Trung
shì

Nghĩa tiếng Việt

việc, sự việc

1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái móc)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

'事' thường dùng trong văn nói '有事/没事' (có việc/không sao). '没事' cũng có thể là câu trả lời khi được cảm ơn (không có gì). '多事' là nhiều việc hoặc hay gây chuyện.

Câu ví dụ

  • thanh 3yǒu thanh 3shì thanh 4yào thanh 4zǒu thanh 3

    Tôi có việc phải đi

  • 这是什么事?Zhè shì shénme shì? thanh 4

    Đây là việc gì?

  • 没事就好Méishì jiù hǎo thanh 2

    Không sao là tốt rồi

  • 多事之秋Duōshì zhī qiū thanh 1

    Thời điểm nhiều biến cố

  • Shì thanh 4chéng thanh 2le thanh 5

    Việc đã thành

Kết hợp thường gặp

  • 事情shìqing thanh 4

    việc vặt, sự việc

  • 没事méishì thanh 2

    không sao, không có việc

  • 有事yǒushì thanh 3

    có việc

  • 事故shìgù thanh 4

    tai nạn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.