Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ để chỉ chung các hiện tượng, đồ vật trong thế giới khách quan
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sự vật
Từng chữ
- 事sựviệc; làm việc; thờ
- 物vậtcon vật; đồ vật
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng chỉ mọi thứ, sự vật và hiện tượng xung quanh. '事物' là từ trừu tượng, bao gồm cả việc và vật.
Câu ví dụ
- 任何事物都有两面性
Mọi sự vật đều có hai mặt
- 我们应该客观地看待事物
Chúng ta nên nhìn nhận sự vật một cách khách quan
- 新事物不断出现
Những sự vật mới liên tục xuất hiện
- 这个事物很复杂
Sự vật này rất phức tạp
Kết hợp thường gặp
- 客观事物
sự vật khách quan
- 新生事物
sự vật mới
- 事物发展
sự phát triển của sự vật
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.