Từ vựng tiếng Trung
shì*wù

Nghĩa tiếng Việt

vật, sự vật

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái móc)

8 nét

Bộ: (trâu, bò)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng chỉ mọi thứ, sự vật và hiện tượng xung quanh. '事物' là từ trừu tượng, bao gồm cả việc và vật.

Câu ví dụ

  • 任何事物都有两面性Rènhé shìwù dōu yǒu liǎngmiànxìng thanh 4

    Mọi sự vật đều có hai mặt

  • 我们应该客观地看待事物Wǒmen yīnggāi kèguān de kàndài shìwù thanh 3

    Chúng ta nên nhìn nhận sự vật một cách khách quan

  • 新事物不断出现Xīn shìwù bùduàn chūxiàn thanh 1

    Những sự vật mới liên tục xuất hiện

  • 这个事物很复杂Zhège shìwù hěn fùzá thanh 4

    Sự vật này rất phức tạp

Kết hợp thường gặp

  • 客观事物kèguān shìwù thanh 4

    sự vật khách quan

  • 新生事物xīnshēng shìwù thanh 1

    sự vật mới

  • 事物发展shìwù fāzhǎn thanh 4

    sự phát triển của sự vật

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.