Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng chỉ mọi thứ, sự vật và hiện tượng xung quanh. '事物' là từ trừu tượng, bao gồm cả việc và vật.
Câu ví dụ
- 任何事物都有两面性
Mọi sự vật đều có hai mặt
- 我们应该客观地看待事物
Chúng ta nên nhìn nhận sự vật một cách khách quan
- 新事物不断出现
Những sự vật mới liên tục xuất hiện
- 这个事物很复杂
Sự vật này rất phức tạp
Kết hợp thường gặp
- 客观事物
sự vật khách quan
- 新生事物
sự vật mới
- 事物发展
sự phát triển của sự vật
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.