Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ事业 khác với 工作 (công việc). 工作 chỉ công việc hàng ngày, còn 事业 mang nghĩa toàn diện hơn, chỉ toàn bộ quá trình phát triển nghề nghiệp hoặc một lĩnh vực hoạt động lớn như '教育事业' (sự nghiệp giáo dục), '卫生事业' (sự nghiệp y tế).
Câu ví dụ
- 她的事业很成功。
- 我们要为教育事业贡献力量。
Kết hợp thường gặp
- 事业成功
- 教育事业
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.