Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chính, có thể đi kèm giới từ để chỉ đối tượng cùng tranh cãi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tranh sảo
Từng chữ
- 争tranhtranh giành; bàn luận; sai khác, khác biệt; khuyên bảo; nào, thế nào
- 吵sảo(xem: sảo náo 吵鬧)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt với 争论 (tranh luận — tranh luận có lý lẽ, ít cảm xúc hơn) và 吵架 (cãi nhau — khẩu ngữ thân mật).
Câu ví dụ
- 他们两个经常为小事争吵。
Hai người họ thường xuyên cãi nhau vì những chuyện nhỏ nhặt.
- 夫妻之间难免会有争吵。
Giữa vợ chồng không tránh khỏi những cuộc cãi vã.
- 一场激烈的争吵让他们的友情破裂了。
Một cuộc cãi vã gay gắt đã làm tình bạn của họ tan vỡ.
- 他们争吵了很久,最后谁也没说服谁。
Họ cãi nhau rất lâu, cuối cùng chẳng ai thuyết phục được ai.
Kết hợp thường gặp
- 激烈争吵
cãi vã gay gắt
- 发生争吵
xảy ra cãi vã
- 争吵不休
cãi nhau không dứt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.