Từ vựng tiếng Trung
zhēng*chǎo

Nghĩa tiếng Việt

Tranh sảo — cãi vã, cãi lộn; to tiếng tranh cãi với nhau.

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

6 nét

Bộ: (miệng)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Phân biệt với 争论 (tranh luận — tranh luận có lý lẽ, ít cảm xúc hơn) và 吵架 (cãi nhau — khẩu ngữ thân mật).

Câu ví dụ

  • 他们两个经常为小事争吵。Tāmen liǎng gè jīngcháng wèi xiǎo shì zhēngchǎo. thanh 1

    Hai người họ thường xuyên cãi nhau vì những chuyện nhỏ nhặt.

  • 夫妻之间难免会有争吵。Fūqī zhī jiān nánmiǎn huì yǒu zhēngchǎo. thanh 1

    Giữa vợ chồng không tránh khỏi những cuộc cãi vã.

  • 一场激烈的争吵让他们的友情破裂了。Yī chǎng jīliè de zhēngchǎo ràng tāmen de yǒuqíng pòliè le. thanh 1

    Một cuộc cãi vã gay gắt đã làm tình bạn của họ tan vỡ.

  • 他们争吵了很久,最后谁也没说服谁。Tāmen zhēngchǎo le hěn jiǔ, zuìhòu shéi yě méi shuōfú shéi. thanh 1

    Họ cãi nhau rất lâu, cuối cùng chẳng ai thuyết phục được ai.

Kết hợp thường gặp

  • 激烈争吵jīliè zhēngchǎo thanh 1

    cãi vã gay gắt

  • 发生争吵fāshēng zhēngchǎo thanh 1

    xảy ra cãi vã

  • 争吵不休zhēngchǎo bù xiū thanh 1

    cãi nhau không dứt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.