Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt với 争论 (tranh luận — tranh luận có lý lẽ, ít cảm xúc hơn) và 吵架 (cãi nhau — khẩu ngữ thân mật).
Câu ví dụ
- 他们两个经常为小事争吵。
Hai người họ thường xuyên cãi nhau vì những chuyện nhỏ nhặt.
- 夫妻之间难免会有争吵。
Giữa vợ chồng không tránh khỏi những cuộc cãi vã.
- 一场激烈的争吵让他们的友情破裂了。
Một cuộc cãi vã gay gắt đã làm tình bạn của họ tan vỡ.
- 他们争吵了很久,最后谁也没说服谁。
Họ cãi nhau rất lâu, cuối cùng chẳng ai thuyết phục được ai.
Kết hợp thường gặp
- 激烈争吵
cãi vã gay gắt
- 发生争吵
xảy ra cãi vã
- 争吵不休
cãi nhau không dứt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.