Từ vựng tiếng Trung
shū*miàn

Nghĩa tiếng Việt

về mặt văn bản, văn bản

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cong)

4 nét

Bộ: (mặt)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ thông tin hoặc yêu cầu dưới dạng văn bản (không phải miệng).

Câu ví dụ

  • 书面通知Shūmiàn tōngzhī thanh 1

    Thông báo văn bản

  • 提出书面申请Tíchū shūmiàn shēnqǐng thanh 2

    Nộp đơn văn bản

  • 书面报告Shūmiàn bàogào thanh 1

    Báo cáo văn bản

Kết hợp thường gặp

  • 书面申请shūmiàn shēnqǐng thanh 1

    đơn văn bản

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.