Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để tu sức, ví dụ như thông báo bằng văn bản
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thư diện, miến
Từng chữ
- 书thưsách; thư tín
- 面diện, miếnmặt; bề mặt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ thông tin hoặc yêu cầu dưới dạng văn bản (không phải miệng).
Câu ví dụ
- 书面通知
Thông báo văn bản
- 提出书面申请
Nộp đơn văn bản
- 书面报告
Báo cáo văn bản
Kết hợp thường gặp
- 书面申请
đơn văn bản
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.