Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ thông tin hoặc yêu cầu dưới dạng văn bản (không phải miệng).
Câu ví dụ
- 书面通知
Thông báo văn bản
- 提出书面申请
Nộp đơn văn bản
- 书面报告
Báo cáo văn bản
Kết hợp thường gặp
- 书面申请
đơn văn bản
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.