Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
shū*miàn

Nghĩa tiếng Việt

về mặt văn bản, văn bản

Âm Hán Việt

thư diện, miến

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cong)

4 nét

Bộ: (mặt)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để tu sức, ví dụ như thông báo bằng văn bản

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thư diện, miến

Từng chữ

  • thưsách; thư tín
  • diện, miếnmặt; bề mặt

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ thông tin hoặc yêu cầu dưới dạng văn bản (không phải miệng).

Câu ví dụ

  • 书面通知Shūmiàn tōngzhī thanh 1

    Thông báo văn bản

  • 提出书面申请Tíchū shūmiàn shēnqǐng thanh 2

    Nộp đơn văn bản

  • 书面报告Shūmiàn bàogào thanh 1

    Báo cáo văn bản

Kết hợp thường gặp

  • 书面申请shūmiàn shēnqǐng thanh 1

    đơn văn bản

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.