Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghiêm hơn '书' (sách), thường dùng cho sổ bộ, tài liệu chuyên môn.
Câu ví dụ
- 这家书店有很多书籍
Nhà sách này có nhiều sách
- 专业书籍
Sách chuyên môn
- 参考书籍
Sách tham khảo
Kết hợp thường gặp
- 很多书籍
Nhiều sách
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.