Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xiāngzhènqǐyè

Nghĩa tiếng Việt

doanh nghiệp hương trấn

Âm Hán Việt

hương trấn xí nghiệp

4 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhỏ bé)

3 nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

15 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong kinh tế, chỉ các doanh nghiệp ở nông thôn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hương trấn xí nghiệp

Từng chữ

  • hươnglàng; thôn quê, nông thôn; quê hương
  • trấncanh giữ
  • kiễng chân; mong ngóng
  • nghiệpnghề nghiệp, sự nghiệp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.