Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa乡村 nghĩa gốc là làng quê, nông thôn. 乡村音乐 mới là nhạc đồng quê (country music — vay mượn từ Mỹ). So sánh: 农村 (nông thôn — mang tính hành chính/kinh tế) vs 乡村 (mang tính văn hóa, lãng mạn hơn).
Câu ví dụ
- 他出生在一个美丽的乡村。
Anh ấy sinh ra ở một làng quê đẹp đẽ.
- 越来越多的人从乡村搬到城市。
Ngày càng nhiều người chuyển từ nông thôn lên thành phố.
- 乡村的空气比城市清新多了。
Không khí ở nông thôn trong lành hơn thành phố nhiều.
- 政府正在推动乡村振兴计划。
Chính phủ đang thúc đẩy kế hoạch phục hưng nông thôn.
Kết hợp thường gặp
- 乡村振兴
phục hưng nông thôn
- 乡村旅游
du lịch nông thôn
- 乡村音乐
nhạc đồng quê (country music)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.