Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác hoặc làm tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hương thôn
Từng chữ
- 乡hươnglàng; thôn quê, nông thôn; quê hương
- 村thônthôn xóm, nhà quê
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa乡村 nghĩa gốc là làng quê, nông thôn. 乡村音乐 mới là nhạc đồng quê (country music — vay mượn từ Mỹ). So sánh: 农村 (nông thôn — mang tính hành chính/kinh tế) vs 乡村 (mang tính văn hóa, lãng mạn hơn).
Câu ví dụ
- 他出生在一个美丽的乡村。
Anh ấy sinh ra ở một làng quê đẹp đẽ.
- 越来越多的人从乡村搬到城市。
Ngày càng nhiều người chuyển từ nông thôn lên thành phố.
- 乡村的空气比城市清新多了。
Không khí ở nông thôn trong lành hơn thành phố nhiều.
- 政府正在推动乡村振兴计划。
Chính phủ đang thúc đẩy kế hoạch phục hưng nông thôn.
Kết hợp thường gặp
- 乡村振兴
phục hưng nông thôn
- 乡村旅游
du lịch nông thôn
- 乡村音乐
nhạc đồng quê (country music)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.