Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chéng*wù*yuán

Nghĩa tiếng Việt

Thừa vụ viên — tiếp viên; nhân viên phục vụ trên tàu/xe/máy bay.

Âm Hán Việt

thừa vụ viên

3 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丿 (nét phẩy)

10 nét

Bộ: (đánh nhẹ)

11 nét

Bộ: (miệng)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, chỉ chung tổ bay hoặc nhân viên phục vụ trên các phương tiện giao thông công cộng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thừa vụ viên

Từng chữ

  • thừacưỡi; nhân (phép toán)
  • vụcông việc
  • viênngười, kẻ, gã

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ nhân viên chuyên trách phục vụ hành khách trên các phương tiện công cộng.

Câu ví dụ

  • 火车上的乘务员很热情。Huǒchē shàng de chéngwùyuán hěn rèqíng. thanh 3

    Nhân viên phục vụ trên tàu rất nhiệt tình.

  • 空乘是飞机上的乘务员。Kōngchéng shì fēijī shàng de chéngwùyuán. thanh 1

    Tiếp viên hàng không là nhân viên phục vụ trên máy bay.

  • 这位乘务员帮助了我。Zhè wèi chéngwùyuán bāngzhù le wǒ. thanh 4

    Nhân viên này đã giúp tôi.

Kết hợp thường gặp

  • 列车乘务员
  • 空中乘务员

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.