Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa乐谱 là từ chung; 简谱 (bản số) và 五线谱 (khung nhạc năm dòng kẻ) là các dạng cụ thể. Đọc là yuèpǔ (không phải lèpǔ).
Câu ví dụ
- 他照着乐谱弹奏钢琴。
Anh ấy nhìn vào bản nhạc để đàn piano.
- 这首曲子的乐谱很复杂。
Bản nhạc của bài này rất phức tạp.
- 老师发给每位学生一份乐谱。
Giáo viên phát cho mỗi học sinh một tờ nhạc.
- 网上可以免费下载各种乐谱。
Trên mạng có thể tải xuống miễn phí nhiều loại bản nhạc.
Kết hợp thường gặp
- 看乐谱
đọc bản nhạc
- 钢琴乐谱
bản nhạc piano
- 简谱
bản nhạc số (numbered notation)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.