Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
lèjiàn

Nghĩa tiếng Việt

vui lòng nhìn thấy, mong muốn thấy

Âm Hán Việt

lạc, nhạc, nhạo kiến

2 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丿

5 nét

Bộ: (tỏ rõ, hiện ra)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong các văn bản chính trị hoặc trang trọng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

lạc, nhạc, nhạo kiến

Từng chữ

  • lạc, nhạc, nhạosung sướng
  • kiếngặp, thấy

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 两岸关系改善是两岸人民所乐见的。Liǎng'àn guānxì gǎishàn shì liǎng'àn rénmín suǒ lèjiàn de thanh 3

    Việc cải thiện quan hệ hai bờ là điều mà nhân dân hai bên đều mong muốn thấy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.