Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ dùng cho tất cả nhạc cụ. Có thể kết hợp: 民族/西洋/传统/电子. Hán-Việt 'nhạc khí' (hiện dùng 'nhạc cụ' nhiều hơn).
Câu ví dụ
- 他会演奏多种乐器
Anh có thể chơi nhiều loại nhạc cụ
- 这是中国传统乐器
Đây là nhạc cụ truyền thống TQ
- 乐器店
cửa hàng nhạc cụ
- 学习乐器需要耐心
Học nhạc cụ cần kiên trì
Kết hợp thường gặp
- 民族乐器
nhạc cụ dân tộc
- 西洋乐器
nhạc cụ phương Tây
- 演奏乐器
chơi nhạc cụ
- 乐器演奏
biểu diễn nhạc cụ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.