Từ vựng tiếng Trung
yuè*qì

Nghĩa tiếng Việt

nhạc cụ

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丿 (nét phẩy)

5 nét

Bộ: (cái miệng)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ dùng cho tất cả nhạc cụ. Có thể kết hợp: 民族/西洋/传统/电子. Hán-Việt 'nhạc khí' (hiện dùng 'nhạc cụ' nhiều hơn).

Câu ví dụ

  • 他会演奏多种乐器Tā huì yǎnzòu duōzhǒng yuèqì thanh 1

    Anh có thể chơi nhiều loại nhạc cụ

  • 这是中国传统乐器Zhè shì Zhōngguó chuántǒng yuèqì thanh 4

    Đây là nhạc cụ truyền thống TQ

  • 乐器店yuèqìdiàn thanh 4

    cửa hàng nhạc cụ

  • 学习乐器需要耐心Xuéxí yuèqì xūyào nàixīn thanh 2

    Học nhạc cụ cần kiên trì

Kết hợp thường gặp

  • 民族乐器mínzú yuèqì thanh 2

    nhạc cụ dân tộc

  • 西洋乐器xīyáng yuèqì thanh 1

    nhạc cụ phương Tây

  • 演奏乐器yǎnzòu yuèqì thanh 3

    chơi nhạc cụ

  • 乐器演奏yuèqì yǎnzòu thanh 4

    biểu diễn nhạc cụ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.