Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
zhītǎirán

Nghĩa tiếng Việt

thản nhiên đối mặt

Âm Hán Việt

chi thái nhiên

3 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

10 nét

Bộ: (lửa)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng trong cụm '泰然处之', chỉ thái độ bình tĩnh trước khó khăn

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

chi thái nhiên

Từng chữ

  • chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
  • tháibình yên, thản nhiên; rất; một quẻ trong Kinh Dịch tượng trưng cho vận tốt; nước Thái Lan
  • nhiênđúng; thế, vậy; nhưng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 面对困难,他总是泰然处之。miànduì kùnnán, tā zǒngshì tǎirán chǔ zhī thanh 4

    Đối mặt với khó khăn, anh ấy luôn thản nhiên đối mặt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.