Từ vựng tiếng Trung
zhī*nèi

Nghĩa tiếng Việt

trong vòng, bên trong, không quá

2 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chấm)

3 nét

Bộ: (vùng biên, giới hạn)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

other

'之内' kết hợp '之' (chi) = hư từ chỉ sở hữu hoặc liên kết và '内' (nội) = bên trong. Chỉ giới hạn trong một phạm vi nào đó về thời gian, không gian, số lượng.

Câu ví dụ

  • 三天之内完成。Sāntiān zhīnèi wánchéng. thanh 1

    Hoàn thành trong vòng ba ngày.

  • 距离学校五公里之内。Jùlí xuéxiào wǔ gōnglǐ zhīnèi. thanh 4

    Cách trường trong vòng năm cây số.

  • 预算之内。Yùsuàn zhīnèi. thanh 4

    Trong ngân sách.

Kết hợp thường gặp

  • 三天之内 thanh 5
  • 一年之内 thanh 5
  • 范围之内 thanh 5
  • 预算之内 thanh 5
  • 能力之内 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.