Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng sau danh từ hoặc cụm từ để chỉ vị trí hoặc hoàn cảnh chịu tác động
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Âm Hán Việt
chi hạ
Từng chữ
- 之chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
- 下hạđi xuống; ở bên dưới
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa之下 thường đứng sau danh từ/cụm danh từ: N + 之下. So sánh: 以下 (yǐxià — dưới mức, từ dưới trở xuống) có nghĩa khác; 之下 mang nghĩa điều kiện/phạm vi hơn.
Câu ví dụ
- 在压力之下,他表现得很好。
Dưới áp lực, anh ấy thể hiện rất tốt.
- 法律之下人人平等。
Dưới pháp luật, mọi người đều bình đẳng.
- 在这种情况之下,我们别无选择。
Trong hoàn cảnh này, chúng ta không có lựa chọn nào khác.
- 天空之下,万物生长。
Dưới bầu trời, vạn vật sinh trưởng.
Kết hợp thường gặp
- 压力之下
dưới áp lực
- 条件之下
trong điều kiện...
- 监督之下
dưới sự giám sát
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.