Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yìlǐ

Nghĩa tiếng Việt

đạo lý, nguyên tắc chính nghĩa

Âm Hán Việt

nghĩa lí

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丿

3 nét

Bộ: (viên ngọc, đá quý; đẹp)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ các chuẩn mực đạo đức hoặc nội dung, lý lẽ trong văn chương, tư tưởng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nghĩa lí

Từng chữ

  • nghĩanghĩa khí
  • quản lý; xử lý; sửa sang; chỉnh lý; sắp xếp; quan tâm; để ý; chú ý; sửa ngọc; làm ngọc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这篇文章深入剖析了其中的义理。zhè piān wénzhāng shēnrù pōxī le qízhōng de yìlǐ thanh 4

    Bài viết này đã phân tích sâu sắc các đạo lý bên trong đó

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.