Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
yìbùróngcí

Nghĩa tiếng Việt

nghĩa vụ không cho phép từ chối

Âm Hán Việt

nghĩa bất dung từ

4 chữ30 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

10 nét

Bộ: (cái lưỡi)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng khi nhận trách nhiệm quan trọng vì đạo nghĩa

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

nghĩa bất dung từ

Từng chữ

  • nghĩanghĩa khí
  • bấtkhông, chẳng
  • dungchứa đựng; dáng dấp, hình dong
  • từnói ra thành văn; từ biệt; từ chối

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 保护环境是我们义不容辞的责任。bǎohù huánjìng shì wǒmen yìbùróngcí de zérèn thanh 3

    Bảo vệ môi trường là trách nhiệm mà chúng ta không thể từ chối

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.