Từ vựng tiếng Trung
zhǔ*tí*gē

Nghĩa tiếng Việt

Bài hát chủ đề — ca khúc đại diện cho một bộ phim, chương trình hoặc sự kiện.

3 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chấm)

5 nét

Bộ: (trang giấy)

15 nét

Bộ: (thiếu)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho phim điện ảnh, phim truyền hình; phân biệt với 插曲 (bài hát phụ xuất hiện giữa phim).

Câu ví dụ

  • 这部电影的主题歌非常好听。Zhè bù diànyǐng de zhǔtígē fēicháng hǎotīng. thanh 4

    Bài hát chủ đề của bộ phim này rất hay.

  • 他们演唱了这部电视剧的主题歌。Tāmen yǎnchàng le zhè bù diànshìjù de zhǔtígē. thanh 1

    Họ đã hát bài hát chủ đề của bộ phim truyền hình này.

  • 主题歌在开场时响起。Zhǔtígē zài kāichǎng shí xiǎngqǐ. thanh 3

    Bài hát chủ đề vang lên lúc mở đầu.

  • 我很喜欢这首主题歌的旋律。Wǒ hěn xǐhuān zhè shǒu zhǔtígē de xuánlǜ. thanh 3

    Tôi rất thích giai điệu của bài hát chủ đề này.

Kết hợp thường gặp

  • 电影主题歌diànyǐng zhǔtígē thanh 4

    nhạc phim chủ đề

  • 演唱主题歌yǎnchàng zhǔtígē thanh 3

    hát bài chủ đề

  • 主题歌歌词zhǔtígē gēcí thanh 3

    lời bài hát chủ đề

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.