Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ bài hát chính của phim ảnh hoặc sự kiện
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chủ đề ca
Từng chữ
- 主chủngười đứng đầu
- 题đềtrán (trên đầu); đề bài, tiêu đề
- 歌cahát; bài hát, khúc ca
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho phim điện ảnh, phim truyền hình; phân biệt với 插曲 (bài hát phụ xuất hiện giữa phim).
Câu ví dụ
- 这部电影的主题歌非常好听。
Bài hát chủ đề của bộ phim này rất hay.
- 他们演唱了这部电视剧的主题歌。
Họ đã hát bài hát chủ đề của bộ phim truyền hình này.
- 主题歌在开场时响起。
Bài hát chủ đề vang lên lúc mở đầu.
- 我很喜欢这首主题歌的旋律。
Tôi rất thích giai điệu của bài hát chủ đề này.
Kết hợp thường gặp
- 电影主题歌
nhạc phim chủ đề
- 演唱主题歌
hát bài chủ đề
- 主题歌歌词
lời bài hát chủ đề
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.