Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ chức danh hoặc làm động từ chỉ hành động phụ trách biên soạn sách báo
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
chủ biên
Từng chữ
- 主chủngười đứng đầu
- 编biênđan, bện, tết; sắp xếp, tổ chức; biên soạn, biên tập; đặt ra, bịa ra; sách, quyển, tập; phần (của một bộ sách)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong lĩnh vực xuất bản, báo chí; khác với 编辑 (biên tập viên thông thường) ở chỗ 主编 là người đứng đầu cả bộ phận.
Câu ví dụ
- 他是这本杂志的主编。
Anh ấy là tổng biên tập của tạp chí này.
- 主编负责审阅所有稿件。
Tổng biên tập chịu trách nhiệm xem xét tất cả bản thảo.
- 她被任命为新书的主编。
Cô ấy được bổ nhiệm làm chủ biên cuốn sách mới.
- 这位主编对文章质量要求很高。
Vị tổng biên tập này đặt yêu cầu rất cao về chất lượng bài viết.
Kết hợp thường gặp
- 担任主编
đảm nhiệm vai trò tổng biên tập
- 主编室
phòng tổng biên tập
- 主编助理
trợ lý tổng biên tập
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.