Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhǔcì

Nghĩa tiếng Việt

chính phụ, thứ tự ưu tiên

Âm Hán Việt

chủ thứ

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nét chấm)

5 nét

Bộ: (thiếu thốn, nợ; ngáp)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng để chỉ việc phân biệt cái gì quan trọng và cái gì không

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chủ thứ

Từng chữ

  • chủngười đứng đầu
  • thứsau (không phải đầu tiên), tiếp theo; thứ bậc, lần, lượt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 处理问题要分清主次。Chǔlǐ wèntí yào fēnqīng zhǔcì thanh 3

    Giải quyết vấn đề cần phân biệt rõ chính phụ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.