Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhǔ*quán

Nghĩa tiếng Việt

chủ quyền; quyền chủ; quyền tự chủ

Âm Hán Việt

chủ quyền

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chấm, điểm)

5 nét

Bộ: (cây)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ thường làm tân ngữ cho các động từ như bảo vệ, xâm phạm, tuyên bố

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chủ quyền

Từng chữ

  • chủngười đứng đầu
  • quyềnquả cân; quyền lợi

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thuật ngữ chính trị/quốc tế, chỉ quyền tối cao của quốc gia. Hán-Việt 'chủ quyền' là từ gốc.

Câu ví dụ

  • 国家主权guójiā zhǔquán thanh 2

    Chủ quyền quốc gia

  • 维护主权wéihù zhǔquán thanh 2

    Bảo vệ chủ quyền

  • 领土主权lǐngtǔ zhǔquán thanh 3

    Chủ quyền lãnh thổ

  • 尊重主权zūnzhòng zhǔquán thanh 1

    Tôn trọng chủ quyền

  • 主权国家zhǔquán guójiā thanh 3

    Quốc gia chủ quyền

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.