Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ thường làm tân ngữ cho các động từ như bảo vệ, xâm phạm, tuyên bố
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chủ quyền
Từng chữ
- 主chủngười đứng đầu
- 权quyềnquả cân; quyền lợi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ chính trị/quốc tế, chỉ quyền tối cao của quốc gia. Hán-Việt 'chủ quyền' là từ gốc.
Câu ví dụ
- 国家主权
Chủ quyền quốc gia
- 维护主权
Bảo vệ chủ quyền
- 领土主权
Chủ quyền lãnh thổ
- 尊重主权
Tôn trọng chủ quyền
- 主权国家
Quốc gia chủ quyền
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.